Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ve sầu" (1)

ve sầu
phát
Tiếng Anh Danh từCicada
Từ vựng của tôi
Mùa hè, ve sầu kêu to.
In summer, cicadas sing loudly.

swap_horiz Từ liên quan "ve sầu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ve sầu" (2)

về sau cùng
be the last to return
Mùa hè, ve sầu kêu to.
In summer, cicadas sing loudly.